thầm kín

Học thuật
Thân thiện
thầm kín

Tình yêu thầm kín của anh ấy được thể hiện qua những bông hoa anh để trước cửa nhà cô mỗi sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngầm, không để lộ ra, không bộc lộ ra bên ngoài: Dùng để chỉ những điều tồn tại bên trong, được giữ kín, không công khai hoặc không biểu hiện ra cho người khác biết. Thường dùng cho tình cảm, suy nghĩ hoặc những điều riêng tư.
    • Kín đáo, sâu kín: Chỉ tính chất riêng tư, sâu xa bên trong tâm hồn hoặc tư tưởng, khó nhận thấy từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy giữ một tình cảm thầm kín dành cho ấy suốt nhiều năm. (Anh ấy giữ một tình cảm không bộc lộ dành cho ấy suốt nhiều năm.)
    • Những ước mơ thầm kín của cậu trở thành một phi hành gia. (Những ước mơ không nói ra của cậu trở thành một phi hành gia.)
    • Trong lòng chất chứa nhiều nỗi niềm thầm kín. (Trong lòng chất chứa nhiều nỗi niềm sâu kín, riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầm kín nhất": cực kỳ kín đáo, sâu xa không để lộ.

    • Đó nguyện vọng thầm kín nhất của đời ông. (Đó nguyện vọng sâu kín nhất, không nói ra của đời ông.)
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Thường xuất hiện để miêu tả thế giới nội tâm phong phú, phức tạp của con người.

    • Thơ ông viết về những góc thầm kín trong tâm hồn con người. (Thơ ông viết về những góc khuất sâu kín, riêng tư trong tâm hồn con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầm lặng (tính từ): lặng lẽ, không ồn ào, không gây chú ý (nhấn mạnh vào sự yên tĩnh, không náo động hơn sự giấu kín).

    • Anh ấy cống hiến một cách thầm lặng. (Anh ấy cống hiến một cách lặng lẽ, không phô trương.)
  • mật (tính từ): được giấu kín, không để cho người khác biết (thường tính chất cố ý che giấu hơn, có thể dùng cho sự việc, thông tin cụ thể).

    • Họ tổ chức một cuộc họp mật. (Họ tổ chức một cuộc họp được giấu kín.)
  • Sâu kín (tính từ): nằmnơi sâu nhất, rất khó nhận biết hoặc bộc lộ (nhấn mạnh độ sâu, sự phức tạp bên trong).

    • Những mặc cảm sâu kín khó giãi bày. (Những mặc cảm nằm rất sâu bên trong khó bày tỏ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín đáo: giữ ý tứ, không phô trương, không để lộ ra ngoài.
  • Riêng tư: thuộc về cá nhân, không công khai.
  • Ẩn giấu: được cất giấu, che đậy đi.
Từ trái nghĩa
  • Công khai: được mọi người biết đến, không giấu giếm.
  • Lộ liễu: thể hiện ra một cách rõ ràng, thậm chí quá đáng.
  • Bộc lộ: để lộ ra, biểu hiện ra bên ngoài.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Lòng thầm kín: chỉ nội tâm, những suy nghĩ tình cảm riêng tư bên trong.

    • Chẳng ai biết được lòng thầm kín của người ấy. (Chẳng ai biết được những điều riêng tư trong lòng của người ấy.)
  • Nỗi niềm thầm kín: những tâm sự, cảm xúc sâu kín, khó giãi bày.

    • ấy ghi nhật ký để gửi gắm nỗi niềm thầm kín. ( ấy ghi nhật ký để gửi gắm những tâm sự sâu kín của mình.)
thầm kín

Tình yêu thầm kín của anh ấy được thể hiện qua những bông hoa anh để trước cửa nhà cô mỗi sáng.

  1. Ngầm, không để lộ ra: Tình yêu thầm kín.